glycollic acid

Định nghĩa

Danh từ: Axit glycolic (còn gọi là axit hydroxyacetic) một hợp chất tinh thể trong suốt, trong mía, củ cải đường nho chưa chín.

dụ sử dụng
  • (Axit glycolic một hợp chất tinh thể trong suốt trong mía.)
  • (Sự hiện diện của axit glycolic trong nho chưa chín khiến chúng vị chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học hữu cơ: Axit glycolic một axit alpha-hydroxy (AHA) đơn giản nhất, thường được sử dụng trong mỹ phẩm để tẩy da chết.

    • Glycollic acid is widely used in skincare products for its exfoliating properties. (Axit glycolic được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da nhờ đặc tính tẩy da chết.)
  • Trong công nghiệp: được dùng làm chất trung gian trong sản xuất thuốc nhuộm, chất kết dính nhựa.

    • The textile industry uses glycollic acid as a dyeing auxiliary. (Ngành dệt may sử dụng axit glycolic làm chất phụ trợ nhuộm.)
Biến thể từ gần giống
  • Glycolate (danh từ): muối hoặc este của axit glycolic.
    • Sodium glycolate is a common salt derived from glycollic acid. (Natri glycolate một muối phổ biến nguồn gốc từ axit glycolic.)
  • Glycolic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến axit glycolic.
    • Glycolic acid peels are popular in dermatology. (Lột da bằng axit glycolic phổ biến trong da liễu.)
Từ đồng nghĩa
  • Hydroxyacetic acid: axit hydroxyacetic (tên gọi hóa học khác của axit glycolic).
  • AHA (alpha-hydroxy acid): axit alpha-hydroxy (nhóm chứa axit glycolic).
Các cụm từ liên quan
  • Glycollic acid peel: lột da bằng axit glycolic.
    • A glycollic acid peel can improve skin texture. (Lột da bằng axit glycolic có thể cải thiện kết cấu da.)
  • Glycollic acid solution: dung dịch axit glycolic.
    • The lab prepared a 10% glycollic acid solution. (Phòng thí nghiệm đã chuẩn bị dung dịch axit glycolic 10%.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "glycollic acid".